đái nhắt
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng tiểu tiện nhiều lần với lượng nước tiểu ít: Một tình trạng bệnh lý hoặc triệu chứng của hệ tiết niệu, trong đó người bệnh thường xuyên buồn tiểu và đi tiểu nhiều lần trong ngày, nhưng mỗi lần chỉ ra một lượng nước tiểu rất nhỏ.
Động từ:
- Mắc chứng đi tiểu nhiều lần với lượng nước tiểu ít: Hành động hoặc trạng thái bị ảnh hưởng bởi chứng tiểu nhiều lần, tiểu gấp nhưng lượng nước tiểu ít.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ đang khám bệnh vì chứng đái nhắt. (Ông cụ đang đi khám vì triệu chứng tiểu nhiều lần, mỗi lần lượng nước tiểu rất ít.)
- Đái nhắt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu. (Triệu chứng tiểu nhiều lần với lượng ít có thể báo hiệu tình trạng nhiễm trùng ở đường tiểu.)
Động từ:
- Bệnh nhân than phiền rằng mình đang đái nhắt suốt mấy ngày nay. (Người bệnh kêu rằng mình đang mắc chứng đi tiểu nhiều lần với lượng ít trong suốt vài ngày qua.)
- Trẻ em sốt cao đôi khi cũng đái nhắt. (Trẻ con bị sốt cao đôi khi cũng có triệu chứng tiểu nhiều lần, lượng ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị đái nhắt": nhấn mạnh trạng thái mắc phải triệu chứng này.
- Sau khi uống thuốc, bà ấy không còn bị đái nhắt nữa. (Sau khi dùng thuốc, bà ấy đã hết triệu chứng tiểu nhiều lần với lượng ít.)
"chứng đái nhắt": cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong y học.
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng đái nhắt do viêm bàng quang. (Bác sĩ xác định anh ấy bị triệu chứng tiểu nhiều lần, lượng ít là do bàng quang bị viêm.)
Biến thể và từ gần giống
Đái rắt (danh từ/động từ): Cách viết/variant khác của "đái nhắt", cùng chỉ một triệu chứng.
- Theo từ điển, "đái rắt" cũng có nghĩa tương tự "đái nhắt". (Theo từ điển, "đái rắt" cũng mang nghĩa giống với "đái nhắt".)
Tiểu nhiều lần (cụm danh từ): Cách nói thông thường, mô tả triệu chứng nhưng không nhấn mạnh đặc điểm "lượng ít".
- Tiểu gấp (cụm danh từ): Chỉ cảm giác buồn tiểu một cách đột ngột và cấp bách, có thể đi kèm với đái nhắt.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu lắt nhắt (động từ/cụm danh từ): Cách nói nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, từng chút một của triệu chứng.
- Đái vặt (danh từ/động từ, ít dùng hơn): Cách nói dân gian khác có nghĩa tương tự.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đái nhắt" mang tính chất thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn bản y khoa trang trọng, có thể dùng các thuật ngữ như "chứng tiểu nhiều lần lượng ít" hoặc "chứng đa niệu từng đợt nhỏ".
- Đây là một từ chỉ triệu chứng bệnh lý, không dùng để mô tả hành động tiểu tiện bình thường.